Các số bằng tiếng Slovenia

Học số trong Tiếng Slovenia là một trong những môn học cơ bản của giáo dục ngôn ngữ. Bắt buộc phải học các con số để hoàn thành chương trình giáo dục ngôn ngữ một cách chính xác. Chúng tôi sử dụng Tiếng Slovenia số trong phần lớn cuộc sống hàng ngày của chúng ta.

Đôi khi, khi cho biết số điện thoại hoặc tuổi của chúng tôi, ngay cả khi mua sắm, chúng tôi sử dụng nó khá thường xuyên cho các vấn đề như số lượng và phí. Đó là lý do tại sao các số rất quan trọng trong Tiếng Slovenia giáo dục ngôn ngữ.

Tiếng Slovenia số và cách phát âm của chúng được đưa ra trong một danh sách. Bạn có thể đọc và nghe trong khi thực hiện quá trình ghi nhớ. Bạn có thể bắt đầu sử dụng chúng trong cuộc sống hàng ngày bằng cách luyện tập và lặp lại các con số.

Để dạy bạn Tiếng Slovenia số một cách chính xác nhất, chúng tôi đã chia sẻ nội dung của các số từ 1 đến 100 trong Tiếng Slovenia với cách viết và cách phát âm của chúng cho bạn.

Các số từ 1 đến 100 bằng tiếng Slovenia

Con số chính tả Nghe
0 Nič
1 Ena
2 Dve
3 Tri
4 štiri
5 Pet
6 šest
7 Sedem
8 Osem
9 Devet
10 Deset
11 Enajst
12 Dvanajst
13 Trinajst
14 štirinajst
15 Petnajst
16 šestnajst
17 Sedemnajst
18 Osemnajst
19 Devetnajst
20 Dvajset
21 Enaindvajset
22 Dvaindvajset
23 Triindvajset
24 štiriindvajset
25 Petindvajset
26 šestindvajset
27 Sedemindvajset
28 Osemindvajset
29 Devetindvajset
30 Trideset
31 Enaintrideset
32 Dváintrídeset
33 Tríintrídeset
34 štíriintrídeset
35 Pétintrídeset
36 šéstintrídeset
37 Sédemintrídeset
38 ósemintrídeset
39 Devétintrídeset
40 štirideset
41 ênainštírideset
42 dváinštírideset
43 Tríinštírideset
44 štíriinštírideset
45 Pétinštírideset
46 šéstinštírideset
47 Sédeminštírideset
48 óseminštírideset
49 Devétinštírideset
50 Pétdeset
51 ênainpétdeset
52 Dváinpétdeset
53 Tríinpétdeset
54 štíriinpétdeset
55 Pétinpétdeset
56 šéstinpétdeset
57 sédeminpétdeset
58 óseminpétdeset
59 devétinpétdeset
60 šéstdeset
61 ênainšéstdeset
62 dváinšéstdeset
63 tríinšéstdeset
64 štíriinšéstdeset
65 pétinšéstdeset
66 šéstinšéstdeset
67 sédeminšéstdeset
68 óseminšéstdeset
69 devétinšéstdeset
70 Sédemdeset
71 ênainsédemdeset
72 dváinsédemdeset
73 tríinsédemdeset
74 štíriinsédemdeset
75 pétinsédemdeset
76 šéstinsédemdeset
77 sédeminsédemdeset
78 óseminsédemdeset
79 devétinsédemdeset
80 ósemdeset
81 ênainósemdeset
82 dváinósemdeset
83 tríinósemdeset
84 štíriinósemdeset
85 pétinósemdeset
86 šéstinósemdeset
87 sédeminósemdeset
88 óseminósemdeset
89 devétinósemdeset
90 devétdeset
91 ênaindevétdeset
92 dváindevétdeset
93 tríindevétdeset
94 štíriindevétdeset
95 pétindevétdeset
96 šéstindevétdeset
97 sédemindevétdeset
98 ósemindevétdeset
99 devétindevétdeset
100 Stó